Bản dịch của từ Lonely meal trong tiếng Việt

Lonely meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lonely meal(Phrase)

lˈəʊnli mˈiːl
ˈɫoʊnɫi ˈmiɫ
01

Bữa ăn một mình thường gắn liền với cảm giác cô đơn hoặc tách biệt.

A meal taken alone often associated with feelings of isolation or solitude

Ví dụ
02

Một trải nghiệm ẩm thực mà chỉ có một người đang ăn.

A dining experience where one is the only person eating

Ví dụ
03

Một tình huống mà đồ ăn được tiêu thụ mà không có sự hiện diện của người khác.

A situation where food is consumed without the company of others

Ví dụ