Bản dịch của từ Lonely meal trong tiếng Việt
Lonely meal
Phrase

Lonely meal(Phrase)
lˈəʊnli mˈiːl
ˈɫoʊnɫi ˈmiɫ
Ví dụ
02
Một trải nghiệm ẩm thực mà chỉ có một người đang ăn.
A dining experience where one is the only person eating
Ví dụ
Lonely meal

Một trải nghiệm ẩm thực mà chỉ có một người đang ăn.
A dining experience where one is the only person eating