Bản dịch của từ Long-distance dating trong tiếng Việt

Long-distance dating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-distance dating(Phrase)

lˈɒŋdɪstəns dˈeɪtɪŋ
ˈɫɔŋˈdɪstəns ˈdeɪtɪŋ
01

Một mối quan hệ lãng mạn giữa những người yêu đang sống xa nhau.

A romantic relationship between partners who are geographically separated

两人身处不同地点的浪漫关系

Ví dụ
02

Một mối quan hệ mà các đối tác chủ yếu giao tiếp qua các phương tiện kỹ thuật số do khoảng cách.

A relationship where partners communicate mainly through digital means due to distance

一段因为距离而主要通过数字方式沟通的情侣关系

Ví dụ
03

Một tình huống mà những cá nhân vẫn giữ được mối gắn bó khăng khít mặc dù ở cách xa hàng dặm.

A situation in which individuals maintain a close bond despite being miles apart

即使身处天涯,他们依然紧密相连的情谊

Ví dụ