Bản dịch của từ Long holiday trong tiếng Việt

Long holiday

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long holiday(Phrase)

lˈɒŋ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈɫɔŋ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một khoảng thời gian dài nghỉ làm hoặc nghỉ học để nghỉ ngơi, du lịch hoặc ăn mừng

An extended period of time off from work or school for rest travel or celebration

Ví dụ
02

Một kỳ nghỉ kéo dài nhiều ngày hoặc hơn

A holiday lasting several days or more

Ví dụ
03

Một kỳ nghỉ dài hơn thời gian bình thường

A vacation that is longer than the usual duration

Ví dụ