Bản dịch của từ Long-in-the-tooth face trong tiếng Việt

Long-in-the-tooth face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-in-the-tooth face(Phrase)

lˈɒŋɪnθˌɛtˈuːθ fˈeɪs
ˈɫɔŋɪnˈθɛtuθ ˈfeɪs
01

Sống lâu thường được dùng để miêu tả một người đang trở nên già yếu hoặc suy kiệt

Having lived for a long time often used to describe someone who is becoming old or decrepit

Ví dụ
02

Già hoặc lão hóa, đặc biệt là về mặt sức sống hoặc tính hữu dụng

To be old or aging particularly in terms of vitality or usefulness

Ví dụ
03

Được dùng để ám chỉ rằng ai đó đã qua thời hoàng kim

Used to suggest that someone is past their prime

Ví dụ