Bản dịch của từ Long-term arbitration trong tiếng Việt
Long-term arbitration
Phrase

Long-term arbitration(Phrase)
lˈɒŋtɜːm ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˈɫɔŋˈtɝm ˌɑrbɪˈtreɪʃən
01
Một thỏa thuận để giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài trong một khoảng thời gian đáng kể.
An agreement to settle a dispute through arbitration over a significant duration
Ví dụ
02
Một phương pháp giải quyết tranh chấp được đặc trưng bởi một quy trình dài và có cấu trúc.
A method of dispute resolution characterized by a lengthy and structured process
Ví dụ
