Anh - Việt

Bản dịch của từ Lose out to trong tiếng Việt

lose out to

Idiom

lose out to (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Không thể hưởng lợi từ điều gì vì có lợi thế của người khác.

To be unable to benefit from something due to someone else's advantage.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thua thiệt so với người khác trong các hoạt động xã hội mỗi năm.Many students lose out to others in social activities each year.
Sinh viên không nên thua thiệt so với bạn bè trong các cuộc thảo luận nhóm.Students should not lose out to their peers in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bỏ lỡ cơ hội để đạt được điều gì đó theo lợi ích của người khác.

To miss an opportunity to gain or achieve something in favor of someone else.

Ví dụ
Nhiều người thua thiệt so với người khác trên thị trường việc làm mỗi năm.Many people lose out to others in the job market every year.
Học sinh thường không thua thiệt so với bạn bè về kỹ năng xã hội.Students often do not lose out to their peers in social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị đánh bại hoặc vượt qua bởi ai đó trong một cuộc thi hoặc tình huống.

To be defeated or surpassed by someone in a competition or situation.

Ví dụ
Nhiều học sinh thua kém bạn bè trong việc phát triển kỹ năng xã hội.Many students lose out to their peers in social skills development.
Học sinh không muốn thua kém người khác trong các hoạt động xã hội.Students do not want to lose out to others in social activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh