Bản dịch của từ Loss of cargo value trong tiếng Việt

Loss of cargo value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loss of cargo value(Noun)

lˈɒs ˈɒf kˈɑːɡəʊ vˈæljuː
ˈɫɔs ˈɑf ˈkɑrɡoʊ ˈvæɫju
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển và bảo hiểm để mô tả sự giảm giá trị của hàng hóa.

A term used in shipping and insurance to describe a reduction in the value of cargo

Ví dụ
02

Sự giảm giá trị tiền tệ của hàng hóa đang được vận chuyển.

The decrease in monetary worth of goods being transported

Ví dụ
03

Một thuật ngữ kinh tế liên quan đến tác động tài chính của thiệt hại hoặc mất mát hàng hóa.

An economic term relating to the financial impact of damage or loss to cargo

Ví dụ