Bản dịch của từ Love me love my puppy trong tiếng Việt
Love me love my puppy
Phrase

Love me love my puppy(Phrase)
lˈʌv mˈɛ lˈʌv mˈaɪ pˈʌpi
ˈɫəv ˈmɛ ˈɫəv ˈmaɪ ˈpəpi
01
Một thành ngữ gợi ý sự quý mến lẫn nhau đối với một người và những sở thích hoặc tài sản của họ.
An idiom suggesting mutual affection towards a person and their interests or belongings
Ví dụ
02
Một tâm tư thể hiện rằng nếu một người được yêu thương, thì những tài sản và người thân của họ cũng nên được chấp nhận và yêu quý.
A sentiment expressing that if one is loved their possessions or loved ones should also be accepted and loved
Ví dụ
03
Ngụ ý rằng tính cách hay bản chất của một người gắn liền với những điều họ quan tâm.
Implying that a persons character or personality is intertwined with what they care about
Ví dụ
