Bản dịch của từ Low income trong tiếng Việt
Low income

Low income(Adjective)
Đặc điểm của những người có thu nhập dưới mức ngưỡng do chính phủ hoặc các tổ chức tài chính quy định.
Characterized by income levels below a certain threshold set by the government or financial institutions.
特征是收入低于政府或金融机构设定的某个标准线上限。
Chỉ ra một tình trạng kinh tế-xã hội thấp hơn mức trung bình của cộng đồng.
Identify an socio-economic status that is below the average level compared to the general population.
指出一个比整体人口平均水平偏低的社会经济状态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "low income" được sử dụng để chỉ những hộ gia đình hoặc cá nhân có thu nhập trung bình năm ở mức thấp, thường thấp hơn mức nghèo quốc gia hoặc khu vực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và chính sách, "low income" có thể ám chỉ những nhóm đối tượng khác nhau, ví dụ như các chính sách hỗ trợ xã hội hoặc tiếp cận tài nguyên.
Cụm từ "low income" được sử dụng để chỉ những hộ gia đình hoặc cá nhân có thu nhập trung bình năm ở mức thấp, thường thấp hơn mức nghèo quốc gia hoặc khu vực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và chính sách, "low income" có thể ám chỉ những nhóm đối tượng khác nhau, ví dụ như các chính sách hỗ trợ xã hội hoặc tiếp cận tài nguyên.
