Bản dịch của từ Low technology trong tiếng Việt
Low technology

Low technology(Noun)
Đề cập đến công nghệ đơn giản, rẻ tiền và dễ tiếp cận, thường sử dụng các công cụ hoặc phương pháp cơ bản.
Refers to technology that is simple inexpensive and easily accessible often using basic tools or methods.
Liên quan đến việc sử dụng các phương pháp công nghệ kém tiên tiến hơn để sản xuất hoặc giải quyết vấn đề.
Involves the use of less advanced technological methods for production or problem solving.
Ngược lại với 'công nghệ cao', dùng để chỉ công nghệ tiên tiến hoặc phức tạp hơn.
Contrasted with high technology which refers to more advanced or sophisticated technology.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công nghệ thấp" (low technology) chỉ những phương pháp, quy trình hoặc sản phẩm có độ phức tạp kỹ thuật thấp, thường sử dụng tài nguyên và công cụ đơn giản. Khái niệm này thường được đối lập với "công nghệ cao" (high technology). Trong tiếng Anh, "low technology" được sử dụng và hiểu tương tự ở cả hai khu vực Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Thông thường, "công nghệ thấp" được áp dụng trong lĩnh vực phát triển bền vững, nông nghiệp và sản xuất thủ công.
Thuật ngữ "low technology" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa từ "low" (thấp) và "technology" (công nghệ), từ công nghệ có gốc tiếng Hy Lạp "technologia", có nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ thuật. Khái niệm này khởi nguồn từ sự phân loại công nghệ thành hai loại chính: cao và thấp, phản ánh cách mà một số công nghệ đơn giản, bền vững được sử dụng để tiết kiệm nguồn lực. Ngày nay, "low technology" thường chỉ các phương pháp sản xuất và thiết bị đơn giản, hòa hợp với môi trường.
Cụm từ "low technology" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về phát triển bền vững, môi trường và kinh tế. Trong phần Nói và Viết, học viên có thể sử dụng nó khi thảo luận về sự phát triển công nghệ hoặc cụ thể hơn là những công nghệ đơn giản, không phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học và kinh tế học, nhằm phân tích tác động của công nghệ thấp đến phát triển cộng đồng và môi trường.
"Công nghệ thấp" (low technology) chỉ những phương pháp, quy trình hoặc sản phẩm có độ phức tạp kỹ thuật thấp, thường sử dụng tài nguyên và công cụ đơn giản. Khái niệm này thường được đối lập với "công nghệ cao" (high technology). Trong tiếng Anh, "low technology" được sử dụng và hiểu tương tự ở cả hai khu vực Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Thông thường, "công nghệ thấp" được áp dụng trong lĩnh vực phát triển bền vững, nông nghiệp và sản xuất thủ công.
Thuật ngữ "low technology" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa từ "low" (thấp) và "technology" (công nghệ), từ công nghệ có gốc tiếng Hy Lạp "technologia", có nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ thuật. Khái niệm này khởi nguồn từ sự phân loại công nghệ thành hai loại chính: cao và thấp, phản ánh cách mà một số công nghệ đơn giản, bền vững được sử dụng để tiết kiệm nguồn lực. Ngày nay, "low technology" thường chỉ các phương pháp sản xuất và thiết bị đơn giản, hòa hợp với môi trường.
Cụm từ "low technology" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về phát triển bền vững, môi trường và kinh tế. Trong phần Nói và Viết, học viên có thể sử dụng nó khi thảo luận về sự phát triển công nghệ hoặc cụ thể hơn là những công nghệ đơn giản, không phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học và kinh tế học, nhằm phân tích tác động của công nghệ thấp đến phát triển cộng đồng và môi trường.
