Bản dịch của từ Low technology trong tiếng Việt

Low technology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low technology(Noun)

lˈoʊ tɛknˈɑlədʒi
lˈoʊ tɛknˈɑlədʒi
01

Đề cập đến công nghệ đơn giản, rẻ tiền và dễ tiếp cận, thường sử dụng các công cụ hoặc phương pháp cơ bản.

Refers to technology that is simple inexpensive and easily accessible often using basic tools or methods.

Ví dụ
02

Liên quan đến việc sử dụng các phương pháp công nghệ kém tiên tiến hơn để sản xuất hoặc giải quyết vấn đề.

Involves the use of less advanced technological methods for production or problem solving.

Ví dụ
03

Ngược lại với 'công nghệ cao', dùng để chỉ công nghệ tiên tiến hoặc phức tạp hơn.

Contrasted with high technology which refers to more advanced or sophisticated technology.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh