Bản dịch của từ Lowkey trong tiếng Việt

Lowkey

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowkey(Adverb)

lˈəʊki
ˈɫoʊki
01

Khiêm tốn hoặc không cường điệu

Modestly or without exaggeration

Ví dụ
02

Theo cách yên tĩnh, kiềm chế hoặc khiêm tốn

In a quiet restrained or understated manner

Ví dụ
03

Bí mật hoặc không thu hút sự chú ý

Secretly or without attracting attention

Ví dụ

Lowkey(Adjective)

lˈəʊki
ˈɫoʊki
01

Theo cách yên tĩnh, kiềm chế hoặc khiêm tốn

Not elaborate modest or simple

Ví dụ
02

Bí mật hoặc không thu hút sự chú ý

Subdued in expression or style

Ví dụ