Bản dịch của từ Lowkey trong tiếng Việt
Lowkey
Adverb Adjective

Lowkey(Adverb)
lˈəʊki
ˈɫoʊki
01
Khiêm tốn hoặc không cường điệu
Ví dụ
03
Bí mật hoặc không thu hút sự chú ý
Ví dụ
Lowkey(Adjective)
lˈəʊki
ˈɫoʊki
02
Bí mật hoặc không thu hút sự chú ý
Subdued in expression or style
Ví dụ
