Bản dịch của từ Lowland gorilla trong tiếng Việt
Lowland gorilla
Noun [U/C]

Lowland gorilla(Noun)
lˈəʊlənd ɡɔːrˈɪlɐ
ˈɫoʊɫənd ɡɝˈɪɫə
Ví dụ
02
Một loài linh trưởng đang có nguy cơ tuyệt chủng cao, nổi tiếng với trí thông minh và khả năng xã hội của mình.
A primate species facing serious threats, known for its intelligence and social behavior.
一种因其聪明才智和群体行为而濒临灭绝的灵长类动物
Ví dụ
03
Một thành viên của loài Gorilla gorilla nổi bật với vóc dáng vạm vỡ và chân ngắn hơn so với các loài khác.
A member of the Gorilla gorilla species, known for its muscular build and relatively short legs.
Đây là một thành viên của loài Gorilla gorilla, nổi bật với vóc dáng mạnh mẽ và chân khá ngắn.
Ví dụ
