Bản dịch của từ Lowland gorilla trong tiếng Việt

Lowland gorilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowland gorilla(Noun)

lˈəʊlənd ɡɔːrˈɪlɐ
ˈɫoʊɫənd ɡɝˈɪɫə
01

Đây là một loài vẹt to, thường sống trong các khu rừng thấp ở trung tâm châu Phi.

A large species of gorilla is found in the lowland forests of central Africa.

在中非的低地森林中,发现了一种大型猩猩。

Ví dụ
02

Một loài linh trưởng đang có nguy cơ tuyệt chủng cao, nổi tiếng với trí thông minh và khả năng xã hội của mình.

A primate species facing serious threats, known for its intelligence and social behavior.

一种因其聪明才智和群体行为而濒临灭绝的灵长类动物

Ví dụ
03

Một thành viên của loài Gorilla gorilla nổi bật với vóc dáng vạm vỡ và chân ngắn hơn so với các loài khác.

A member of the Gorilla gorilla species, known for its muscular build and relatively short legs.

Đây là một thành viên của loài Gorilla gorilla, nổi bật với vóc dáng mạnh mẽ và chân khá ngắn.

Ví dụ