Bản dịch của từ Lukewarm food trong tiếng Việt

Lukewarm food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lukewarm food(Noun)

lˈuːkwɔːm fˈʊd
ˈɫukwɔrm ˈfud
01

Nhiệt độ ấm áp một chút, thường rơi vào khoảng nhiệt độ phòng.

Temperatures that are slightly warm typically around room temperature

Ví dụ
02

Một trạng thái thờ ơ hoặc thiếu hứng khởi

A state of indifference or lack of enthusiasm

Ví dụ
03

Thức ăn chỉ ấm vừa phải, không nóng cũng không lạnh.

Food that is only moderately warm neither hot nor cold

Ví dụ