Bản dịch của từ Lunar day trong tiếng Việt
Lunar day
Noun [U/C]

Lunar day(Noun)
lˈuːnə dˈeɪ
ˈɫunɝ ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày theo lịch âm thường kéo dài khoảng 295 ngày Trái Đất.
A day based on the lunar calendar typically consisting of 295 Earth days
Ví dụ
