Bản dịch của từ Ma trong tiếng Việt
Ma
Noun [U/C]

Ma(Noun)
mˈɑː
ˈmɑ
Ví dụ
02
Danh hiệu dùng để gọi một người phụ nữ, đặc biệt là một người đã kết hôn.
A title used to address a woman especially a married one
Ví dụ
03
Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.
The thirteenth letter of the English alphabet
Ví dụ
