Bản dịch của từ Thirteenth trong tiếng Việt

Thirteenth

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirteenth(Adjective)

ɵˈɝtˈinɵ
ɵˈɝɹtˈinɵ
01

Dạng thứ tự của số mười ba, dùng để chỉ vị trí thứ 13 trong một dãy.

The ordinal form of the number thirteen.

Ví dụ

Dạng tính từ của Thirteenth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Thirteenth

Ngày 13

-

-

Thirteenth(Noun)

ɵˈɝtˈinɵ
ɵˈɝɹtˈinɵ
01

Ngày mười ba của một tháng (ngày thứ 13 trong lịch của tháng).

In dates The thirteenth day of a month.

thirteenth meaning
Ví dụ
02

Người hoặc vật ở vị trí thứ mười ba (vị trí số 13) trong một dãy hoặc danh sách.

The person or thing in the thirteenth position.

Ví dụ
03

Trong âm nhạc, “thirteenth” là quãng gồm một quãng tám cộng thêm một quãng sáu (tức là quãng 13), thường tính từ nốt gốc lên tới nốt thứ 13 trong thang âm.

Music The interval comprising an octave and a sixth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ