Bản dịch của từ Machine basic trong tiếng Việt
Machine basic
Noun [U/C]

Machine basic(Noun)
mˈæʃɪn bˈæzɪk
məˈʃin ˈbæsɪk
Ví dụ
02
Một người hoặc nhóm người hành động một cách máy móc.
A person or group that acts in a mechanical way
Ví dụ
Machine basic

Một người hoặc nhóm người hành động một cách máy móc.
A person or group that acts in a mechanical way