Bản dịch của từ Macro- trong tiếng Việt
Macro-
Prefix

Macro- (Prefix)
mˈækrəʊ
ˈmækroʊ
01
Đề xuất một phương pháp tiếp cận toàn diện hoặc tổng thể
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ ra quy mô lớn hoặc một góc nhìn rộng
Denoting large scale or a broad perspective
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
