Bản dịch của từ Macro- trong tiếng Việt

Macro-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macro- (Prefix)

mˈækrəʊ
ˈmækroʊ
01

Đề xuất một phương pháp tiếp cận toàn diện hoặc tổng thể

Suggesting an overarching or comprehensive approach

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ ra quy mô lớn hoặc một góc nhìn rộng

Denoting large scale or a broad perspective

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được dùng để chỉ phiên bản lớn hơn của một thứ gì đó

Used to indicate a larger version of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng để chỉ điều có quy mô, phạm vi hoặc kích thước lớn, hoặc liên quan đến toàn bộ thay vì từng phần riêng lẻ

Large in scale scope or size relating to the whole of something rather than its individual parts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Dùng để chỉ quy mô lớn hoặc liên quan đến toàn bộ một hệ thống thay vì các phần nhỏ của nó

Large in scale relating to the whole of something rather than its small parts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa