Bản dịch của từ Macular trong tiếng Việt
Macular
Adjective

Macular (Adjective)
mˈækjʊlɐ
ˈmækjəɫɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến thoái hóa hoàng điểm, một tình trạng y tế ảnh hưởng đến thị lực.
Pertaining to macular degeneration a medical condition that affects vision
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
