Anh - Việt

Bản dịch của từ Madness trong tiếng Việt

madness

Noun

madness (Noun)

/mˈædnəs/
/mˈædnɪs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái bị điên, mất trí hoặc mắc bệnh tâm thần; tâm trí không còn tỉnh táo, hành vi và suy nghĩ bất thường do rối loạn tinh thần.

The state of being mad insanity mental disease.

Ví dụ
Sự điên cuồng trong xã hội có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.The madness in society can lead to serious mental health issues.
Sự điên cuồng không phải lúc nào cũng được nhận ra trong các cuộc thảo luận của cộng đồng.Madness is not always recognized in our community discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái tức giận; lúc đang rất bực hoặc nổi cáu.

The state of being angry.

Ví dụ
Sự điên cuồng của cô ấy khiến cô ấy nói những điều cô ấy không muốn.Her madness made her say things she didn't mean.
Không có chỗ cho sự điên cuồng trong một xã hội văn minh.There is no place for madness in a civilized society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc ý nghĩ dại dột, thiếu suy nghĩ; sự ngu xuẩn liều lĩnh gây ra hậu quả xấu.

rash folly.

Ví dụ
Sự điên rồ của anh ta đã dẫn anh ta đưa ra quyết định mà không suy nghĩ.His madness led him to make impulsive decisions without thinking.
Bỏ qua phản hồi là dấu hiệu của sự điên rồ trong quá trình viết.Ignoring feedback is a sign of madness in the writing process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của madness (Noun)

SingularPlural

madness

madnesses

Kết hợp từ của madness (Noun)

ADJECTIVE + madnessPHRASES
Kết hợp từ của madness
Collocation
Ví dụ

tình trạng điên rồ hoàn toàn

absolute madness

Việc tin vào các nguồn tin tức giả mạo là điều hoàn toàn điên rồ.

It's absolute madness to believe in fake news sources.

tổng hỗn loạn

total madness

Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là điên loạn hoàn toàn.

His behavior during the meeting was total madness.

sự điên rồ rõ ràng

apparent madness

Sự điên rồ rõ ràng của quyết định của anh ấy đã làm cho mọi người trong phòng bị sốc.

The apparent madness of his decision shocked everyone in the room.

tinh thần điên rồ

pure madness

Cuộc biểu tình đã trở thành sự điên rồ tuyệt đối vào thứ Bảy tuần trước ở Chicago.

The protest turned into pure madness last Saturday in downtown Chicago.

cuồng loạn tập thể

collective madness

Cuộc biểu tình thể hiện sự điên cuồng tập thể của sinh viên vào năm 2022.

The protest showed a collective madness among the students in 2022.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh