madness
madness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của madness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
madness | madnesses |
Kết hợp từ của madness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình trạng điên rồ hoàn toàn absolute madness | Việc tin vào các nguồn tin tức giả mạo là điều hoàn toàn điên rồ. It's absolute madness to believe in fake news sources. |
tổng hỗn loạn total madness | Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là điên loạn hoàn toàn. His behavior during the meeting was total madness. |
sự điên rồ rõ ràng apparent madness | Sự điên rồ rõ ràng của quyết định của anh ấy đã làm cho mọi người trong phòng bị sốc. The apparent madness of his decision shocked everyone in the room. |
tinh thần điên rồ pure madness | Cuộc biểu tình đã trở thành sự điên rồ tuyệt đối vào thứ Bảy tuần trước ở Chicago. The protest turned into pure madness last Saturday in downtown Chicago. |
cuồng loạn tập thể collective madness | Cuộc biểu tình thể hiện sự điên cuồng tập thể của sinh viên vào năm 2022. The protest showed a collective madness among the students in 2022. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "madness" thường được hiểu là trạng thái tâm lý bất bình thường, biểu hiện qua hành vi kỳ quặc và thiếu lý trí. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh y học để chỉ rối loạn tâm thần, đồng thời cũng có nghĩa ẩn dụ cho sự điên rồ, hoang tưởng trong hành vi xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "madness" thường được dùng để chỉ cảm xúc mãnh liệt hơn trong văn hóa Anh.