Bản dịch của từ Main area trong tiếng Việt

Main area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main area(Noun)

mˈeɪn ˈɛɹiə
mˈeɪn ˈɛɹiə
01

Phần chính hoặc quan trọng nhất của một không gian hoặc chủ đề cụ thể.

The main or most important part of a specific space or subject

这是某个空间或主题中最核心或最重要的部分。

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc không gian được chỉ định trong một bối cảnh lớn hơn, thường dành cho mục đích sử dụng nhất định.

A designated space or area within a larger context, typically reserved for a specific purpose or use.

这是一个在更大背景下被指定的空间或区域,通常用于特定的目的或用途。

Ví dụ
03

Khu vực này là điểm trung tâm hoặc trung tâm thu hút sự chú ý.

This area serves as the focal point or the main highlight of interest.

这个区域是焦点所在,或是人们关注的核心地点。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh