Bản dịch của từ Major change trong tiếng Việt
Major change

Major change(Noun)
Sự thay đổi hoặc chỉnh sửa đáng kể trong một thứ gì đó.
A significant change or modification of something.
一次重大变革或调整
Một sự thay đổi lớn hoặc quan trọng ảnh hưởng đến phạm vi hoặc phạm trù rộng
A major or significant change that impacts many areas or fields.
这是一场影响广泛、具有重大意义的变革。
Bất kỳ sự thay đổi nào được coi là có ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng trong bối cảnh.
Any change is considered to have a significant impact or importance in the context.
在这种背景下,任何变化都被视为具有重大影响或重要性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Major change" (thay đổi lớn) đề cập đến sự biến đổi quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong đời sống xã hội. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh tế, chính trị, hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng "major change" mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai ngữ âm, với sự nhấn mạnh khác nhau ở âm tiết.
"Major change" (thay đổi lớn) đề cập đến sự biến đổi quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong đời sống xã hội. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh tế, chính trị, hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng "major change" mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai ngữ âm, với sự nhấn mạnh khác nhau ở âm tiết.
