Bản dịch của từ Major effect trong tiếng Việt
Major effect

Major effect(Noun)
Kết quả tổng thể hoặc thành quả có tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa đáng kể.
The overall result or output has significant weight or importance.
整体的结果或输出具有显著的加权或重要性。
Hậu quả chính hoặc sự thay đổi do một hành động hoặc sự kiện gây ra.
A consequence or a primary change resulting from an action or event.
这是由某个行动或事件引起的主要后果或变化。
Ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng đối với một điều gì đó.
A significant impact or influence on something.
对某事产生重大或重要的影响
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "major effect" ám chỉ đến tác động lớn và quan trọng của một yếu tố nào đó trong một bối cảnh nhất định, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và xã hội. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết, cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, như y học, tâm lý học hay xã hội học.
Thuật ngữ "major effect" ám chỉ đến tác động lớn và quan trọng của một yếu tố nào đó trong một bối cảnh nhất định, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và xã hội. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết, cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, như y học, tâm lý học hay xã hội học.
