Bản dịch của từ Major feature trong tiếng Việt

Major feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major feature(Noun)

mˈeɪdʒɚ fˈitʃɚ
mˈeɪdʒɚ fˈitʃɚ
01

Một đặc điểm, tính năng hoặc yếu tố quan trọng của một cái gì đó.

A significant or important trait, characteristic, or element of something.

某事物的一个重要特质、特点或元素

Ví dụ
02

Một khía cạnh nổi bật hoặc phân biệt của một người hoặc sự vật.

A prominent or distinguishing aspect of a person or thing.

一个人或事物的突出的或独到的特征。

Ví dụ
03

Một đặc điểm đáng chú ý hoặc nổi bật định nghĩa hoặc xác định một cái gì đó.

A notable or striking feature that defines or identifies something.

一个令人注意或突出的特点,用来定义或说明某事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh