Bản dịch của từ Major feature trong tiếng Việt
Major feature

Major feature(Noun)
Một đặc điểm, tính năng hoặc yếu tố quan trọng của một cái gì đó.
A significant or important trait, characteristic, or element of something.
Một khía cạnh nổi bật hoặc phân biệt của một người hoặc sự vật.
A prominent or distinguishing aspect of a person or thing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "major feature" được sử dụng để chỉ những đặc điểm, yếu tố quan trọng hoặc nổi bật trong một bối cảnh nhất định, chẳng hạn như trong nghiên cứu, thiết kế sản phẩm hay phân tích văn học. "Major" miêu tả tính chất lớn hoặc chủ yếu, trong khi "feature" chỉ các đặc điểm. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về ngữ nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt giữa các ngữ điệu.
Cụm từ "major feature" được sử dụng để chỉ những đặc điểm, yếu tố quan trọng hoặc nổi bật trong một bối cảnh nhất định, chẳng hạn như trong nghiên cứu, thiết kế sản phẩm hay phân tích văn học. "Major" miêu tả tính chất lớn hoặc chủ yếu, trong khi "feature" chỉ các đặc điểm. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về ngữ nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt giữa các ngữ điệu.
