Bản dịch của từ Major ore trong tiếng Việt

Major ore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major ore(Noun)

mˈeɪdʒɐ ˈɔː
ˈmeɪdʒɝ ˈɔr
01

Một nguồn kim loại lớn thường được khai thác.

A large source of metal typically mined

Ví dụ
02

Một khoáng sản quan trọng hoặc đáng chú ý là sản phẩm chính trong quá trình khai thác.

An important or significant mineral a primary extraction product

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong địa chất để chỉ một khoáng sản được khai thác với số lượng lớn.

A term used in geology to refer to a mineral that is extracted in large quantities

Ví dụ