Bản dịch của từ Major ore trong tiếng Việt
Major ore
Noun [U/C]

Major ore(Noun)
mˈeɪdʒɐ ˈɔː
ˈmeɪdʒɝ ˈɔr
02
Một khoáng sản quan trọng hoặc đáng chú ý là sản phẩm chính trong quá trình khai thác.
An important or significant mineral a primary extraction product
Ví dụ
