Bản dịch của từ Make aware trong tiếng Việt
Make aware

Make aware(Verb)
Gây cho ai đó nhận ra hoặc hiểu một điều gì đó.
To cause someone to realize or understand something.
Giáo dục ai đó về một vấn đề hoặc sự thật cụ thể.
To educate someone about a particular issue or fact.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'make aware' có nghĩa là khiến ai đó nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thông báo hoặc giáo dục. Ở dạng British English, phổ biến hơn là 'make someone aware of', trong khi ở American English, 'make aware' cũng có thể được sử dụng độc lập. Sự khác biệt chủ yếu diễn ra trong cách dùng và ngữ cảnh mà lập luận được đưa ra".
"Cụm từ 'make aware' có nghĩa là khiến ai đó nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thông báo hoặc giáo dục. Ở dạng British English, phổ biến hơn là 'make someone aware of', trong khi ở American English, 'make aware' cũng có thể được sử dụng độc lập. Sự khác biệt chủ yếu diễn ra trong cách dùng và ngữ cảnh mà lập luận được đưa ra".
