Bản dịch của từ Make joyful trong tiếng Việt

Make joyful

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make joyful(Verb)

mˈeɪk dʒˈɔɪfəl
ˈmeɪk ˈdʒɔɪfəɫ
01

Chuẩn bị hoặc lắp ráp một bữa ăn hoặc một món đồ

To prepare or assemble a meal or object

Ví dụ
02

Để tạo ra hoặc sản xuất một kết quả cụ thể.

To create or produce a particular result

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc, mang lại niềm vui cho họ.

To cause someone to feel happy to bring joy to

Ví dụ