Bản dịch của từ Making a value-added effort trong tiếng Việt

Making a value-added effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making a value-added effort(Phrase)

mˈeɪkɪŋ ˈɑː vˈæljuːˌædɪd ˈɛfət
ˈmeɪkɪŋ ˈɑ ˈvæɫjuˈædɪd ˈɛfɝt
01

Các hành động tập trung vào việc tăng giá trị chứ không chỉ đáp ứng các yêu cầu cơ bản.

Actions focused on increasing value rather than just meeting basic requirements

Ví dụ
02

Một sáng kiến được thực hiện để nâng cao chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

An initiative taken to enhance the quality or value of something

Ví dụ
03

Một nỗ lực nhằm nâng cao giá trị hoặc lợi ích của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

An effort that improves the worth or benefit of a product or service

Ví dụ