Bản dịch của từ Male camaraderie trong tiếng Việt

Male camaraderie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male camaraderie(Noun)

mˈeɪl kˈæmərˌædəri
ˈmeɪɫ ˈkæmɝˈædɝi
01

Các tương tác xã hội không chính thức giữa nam giới thường gắn liền với những sở thích hoặc trải nghiệm chung.

Informal social interactions among men often associated with shared interests or experiences

Ví dụ
02

Một mối quan hệ hoặc tình bạn giữa những người đàn ông, đặc trưng bởi sự hỗ trợ và thấu hiểu lẫn nhau.

A bond or friendship between men especially characterized by mutual support and understanding

Ví dụ
03

Chất lượng của tình bạn hoặc tình đồng đội giữa đàn ông.

The quality of friendship or companionship among men

Ví dụ