Bản dịch của từ Male camaraderie trong tiếng Việt
Male camaraderie
Noun [U/C]

Male camaraderie(Noun)
mˈeɪl kˈæmərˌædəri
ˈmeɪɫ ˈkæmɝˈædɝi
Ví dụ
02
Một mối quan hệ hoặc tình bạn giữa những người đàn ông, đặc trưng bởi sự hỗ trợ và thấu hiểu lẫn nhau.
A bond or friendship between men especially characterized by mutual support and understanding
Ví dụ
03
Chất lượng của tình bạn hoặc tình đồng đội giữa đàn ông.
The quality of friendship or companionship among men
Ví dụ
