Bản dịch của từ Male-to-female (mtf) trong tiếng Việt

Male-to-female (mtf)

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male-to-female (mtf)(Phrase)

mˈeɪltəʊfˌiːmeɪl ˈɛmtˌɛfˌɪ
ˈmeɪɫtoʊˈfiməɫ ˈɛmˈtɛfˈju
01

Thuật ngữ chỉ một người phụ nữ chuyển giới được xác định là nam khi sinh nhưng nhận diện và sống như một người phụ nữ.

A term used to describe a transgender woman who was assigned male at birth but identifies and lives as a female

Ví dụ
02

Thường liên quan đến những chuyển đổi về y tế hoặc xã hội mà một người trải qua.

Often relates to medical or social transitions that a person undergoes

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chuyển giới và bản sắc giới tính

Used in discussions regarding gender transition and gender identity

Ví dụ