Bản dịch của từ Man down trong tiếng Việt

Man down

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man down(Idiom)

01

Một câu nói dùng để mô tả tình huống người nào đó bị thương hoặc không thể hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

This phrase is used to describe a situation where someone is injured or unable to move, especially in a military context.

这个短语用来描述一种情况,即某人受伤或无法行动,尤其在军事背景下更为常见。

Ví dụ
02

Thông báo về một thất bại hoặc thiệt hại trong một nhóm hoặc đội nhóm.

A sign of failure or loss within a group.

这是团队中失败或损失的一个迹象。

Ví dụ
03

Gọi người giúp đỡ hoặc chú ý đến ai đó đang gặp khó khăn hoặc đã ngã.

A request for help or attention towards someone who is in distress or has fallen.

有人需要帮助或关注,尤其是在他们遭遇困境或跌倒的时候。

Ví dụ