Anh - Việt

Bản dịch của từ Man down trong tiếng Việt

man down

Idiom

man down (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Cụm từ được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người bị thương hoặc không thể hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

A phrase used to describe a situation where a person is injured or incapacitated, especially in a military context.

Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, một người đàn ông bị thương đã được báo cáo gần hàng cảnh sát.During the protest, a man down was reported near the police line.
Không có ai bị thương trong cuộc biểu tình hòa bình vào thứ Bảy vừa qua.There was no man down during the peaceful demonstration last Saturday.

Nghĩa 02

Một dấu hiệu của sự thất bại hoặc mất mát trong một nhóm.

An indication of a failure or loss within a team or group.

Ví dụ
Sau cuộc biểu tình, chúng tôi có một người bị thương trong tổ chức.After the protest, we had a man down in our organization.
Chúng tôi không thể để mất một người trong dự án cộng đồng.We cannot afford a man down during the community project.

Nghĩa 03

Một yêu cầu giúp đỡ hoặc chú ý đến ai đó đang trong tình trạng khốn khổ hoặc đã ngã.

A call for help or attention to someone who is in distress or has fallen.

Ví dụ
Khi John ngã xuống, chúng tôi lập tức kêu lên, 'Người gặp nạn!' để cầu cứu.When John collapsed, we immediately shouted, 'Man down!' for help.
Không ai phản hồi khi tôi hét lên, 'Người gặp nạn!' tại sự kiện.No one responded when I yelled, 'Man down!' at the event.

Video ngữ cảnh