Bản dịch của từ Manhattan trong tiếng Việt

Manhattan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manhattan(Noun)

mˈænhætən
ˈmænˈhætən
01

Một hòn đảo ở New York được bao quanh bởi sông Hudson Đông và sông Harlem.

An island in New York surrounded by the Hudson East and Harlem rivers

Ví dụ
02

Một quận của thành phố New York nổi tiếng với đường chân trời và các tổ chức văn hóa.

A borough of New York City known for its skyline and cultural institutions

Ví dụ
03

Một loại cocktail được pha chế từ whiskey, vermouth ngọt và bitters, được phục vụ trong ly cocktail.

A cocktail made with whiskey sweet vermouth and bitters served in a cocktail glass

Ví dụ