Anh - Việt
manifestations
Noun
manifestations (Noun)
/mˌænɪfɪstˈeɪʃənz/
/ˌmænəfəˈsteɪʃənz/
AI
Ví dụ
Các bài đăng trên mạng xã hội là biểu hiện của sự phẫn nộ công chúng sau vụ bắt giữ Maya.Social media posts were manifestations of public anger after Maya's arrest.
Cuộc khảo sát năm 2024 không phát hiện dấu hiệu người dân tin tưởng các lãnh đạo địa phương.The 2024 survey found no manifestations of trust in local leaders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một biểu hiện rõ ràng của một phẩm chất hoặc cảm xúc
A clear indication or display of a quality or feeling
Ví dụ
Các cuộc biểu tình của thanh niên ở Seoul là biểu hiện rõ ràng của mối lo ngày càng tăng về chi phí nhà ở.Youth protests are manifestations of growing concern about housing costs in Seoul.
Những lời lăng mạ trên mạng không phải là biểu hiện lành mạnh của sự bất đồng trong các cuộc tranh luận xã hội.Online insults are not healthy manifestations of disagreement in social media debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hình ảnh hoặc mô hình trực quan
A visual representation or model
Ví dụ
Đồ họa thông tin là những biểu hiện rõ ràng của bất bình đẳng xã hội trong bài luận năm 2023 của Maria.Infographics are clear manifestations of social inequality in Maria's 2023 IELTS essay.
Không có dữ liệu, biểu đồ này không phải là hình ảnh thể hiện hữu ích về niềm tin xã hội.This chart is not a useful manifestation of social trust without data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa