manipulated
manipulated (Adjective)
Nghĩa 01
Bị thao túng, thường là theo cách lừa đảo.
Subjected to manipulation often in a deceptive way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
manipulated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để xử lý, quản lý hoặc gây ảnh hưởng một cách khéo léo hoặc khéo léo.
To handle manage or influence cleverly or skillfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của manipulated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | manipulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | manipulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | manipulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | manipulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | manipulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manipulated" là dạng quá khứ của động từ "manipulate", có nghĩa là điều khiển hoặc tác động đến một người hoặc một tình huống một cách tinh vi nhằm đạt được mục đích cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "manipulated" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị việc lợi dụng hoặc thao túng. Trong cả hai ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học để mô tả hành vi thao túng trong quan hệ con người.