manipulates
manipulates (Verb)
Nghĩa 01
Để quản lý hoặc sử dụng (một máy hoặc hệ thống) một cách hiệu quả.
To manage or utilize a machine or system effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách khéo léo.
To handle or control something skillfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của manipulates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | manipulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | manipulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | manipulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | manipulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | manipulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manipulates" là động từ, có nghĩa là thực hiện các hành động nhằm kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó theo cách tinh vi, thường là với mục đích cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh. Trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết từ này đến các lĩnh vực như y học (manipulation of bones), tiếng Anh Mỹ thường chỉ ra sự thao túng về mặt tâm lý hoặc xã hội.