Anh - Việt

Bản dịch của từ Manipulates trong tiếng Việt

manipulates

Verb

manipulates (Verb)

/mənˈɪpjəleɪts/
/mənˈɪpjəleɪts/
AI

Nghĩa 01

Để quản lý hoặc sử dụng (một máy hoặc hệ thống) một cách hiệu quả.

To manage or utilize a machine or system effectively.

Ví dụ
Cô ấy điều khiển mạng xã hội để tiếp cận hàng ngàn khách hàng tiềm năng hàng ngày.She manipulates social media to reach thousands of potential customers daily.
Anh ấy không điều khiển dư luận để thu lợi cá nhân.He does not manipulate public opinion for personal gain or profit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để gây ảnh hưởng hoặc thay đổi ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng hoặc khéo léo.

To influence or change someone or something unfairly or cleverly.

Ví dụ
Truyền thông thao túng ý kiến công chúng trong các cuộc bầu cử không công bằng.The media manipulates public opinion during elections unfairly.
Các chính trị gia không thao túng sự thật để giành phiếu trong các cuộc tranh luận.Politicians do not manipulate facts to gain votes in debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách khéo léo.

To handle or control something skillfully.

Ví dụ
Cô ấy khéo léo thao túng mạng xã hội cho các chiến dịch tiếp thị.She skillfully manipulates social media for her marketing campaigns.
Anh ấy không thao túng cảm xúc của mọi người trong các bài phát biểu.He does not manipulate people's emotions during his speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của manipulates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

manipulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

manipulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

manipulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

manipulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

manipulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh