Bản dịch của từ Maritime interment trong tiếng Việt

Maritime interment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maritime interment(Phrase)

mˈærɪtˌaɪm ˈɪntəmənt
ˈmɛrəˌtaɪm ˈɪntɝmənt
01

Một phương pháp an táng trong đó người quá cố được chôn dưới nước, thường là trong một chiếc quan tài.

A method of interment where the deceased is buried in water usually in a casket

Ví dụ
02

Liên quan đến việc chôn cất trên biển thường được sử dụng để xử lý xác chết trong các tình huống hàng hải.

Relating to burial at sea typically used for the disposal of the dead in maritime contexts

Ví dụ
03

Các nghi lễ liên quan đến việc tổ chức tang lễ và chôn cất có yếu tố hàng hải.

Practices related to conducting funerals and burials involving nautical elements

Ví dụ