ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Market reserve
Một lượng hàng hóa dự trữ được giữ để bán trên thị trường, thường được sử dụng để kiểm soát cung và giá.
A reserve of goods held for sale in a market, often employed to control supply and price.
Một thuật ngữ tài chính hoặc kinh tế chỉ quỹ được dành riêng cho mục đích ổn định thị trường.
A financial or economic term referring to funds set aside for market stabilization purposes.