Bản dịch của từ Mass planting trong tiếng Việt
Mass planting
Noun [U/C]

Mass planting(Noun)
mˈæs plˈæntɨŋ
mˈæs plˈæntɨŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp được sử dụng trong nông nghiệp hoặc lâm nghiệp để nâng cao hiệu quả hoặc phục hồi hệ sinh thái.
This is a method used in agriculture or forestry to enhance productivity or restore ecosystems.
农业或林业中用来提高效率或恢复生态系统的方法
Ví dụ
03
Đây là chiến lược thường được sử dụng trong các nỗ lực phục hồi môi trường hoặc trồng rừng.
This is a strategy often used for environmental restoration or reforestation efforts.
这通常是一种用于环境修复或植树造林的策略。
Ví dụ
