Bản dịch của từ Mat board trong tiếng Việt

Mat board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mat board(Noun)

mˈæt bˈɔɹd
mˈæt bˈɔɹd
01

Một loại bảng dùng làm nền hoặc chỗ dựa cho tác phẩm nghệ thuật, ảnh chụp hoặc tài liệu trong quá trình đóng khung.

A type of board used as a backing or support for artworks, photographs, or documents when framing.

一种用作画作、照片或文件的背衬或支撑的板材,常用于框架中。

Ví dụ
02

Chất liệu giấy dày hoặc bìa cứng dùng trong các dự án thủ công và nghệ thuật.

A type of thick paper or cardboard used in crafts and art projects.

这是一种厚纸或卡片,用于手工艺和艺术项目中。

Ví dụ
03

Vật liệu dùng để viền tranh, chính là phần viền trang trí xung quanh bức tranh hoặc bức ảnh.

The material used for the border is a decorative edge that surrounds the image or picture.

用作装裱的材料,指的是围绕画作或照片的装饰边框。

Ví dụ