Bản dịch của từ Mat routine trong tiếng Việt

Mat routine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mat routine(Noun)

mˈæt rˈuːtiːn
ˈmæt ˈruˌtaɪn
01

Một loạt bài tập được thực hiện trên thảm, thường là một phần của quy trình đào tạo.

A series of exercises performed on a mat typically as part of a training routine

Ví dụ
02

Một cách quen thuộc hoặc thường lệ để thực hiện một việc gì đó, thường trong một lĩnh vực thực hành cụ thể.

A familiar or habitual way of doing something often in a specified area of practice

Ví dụ
03

Một chuỗi hoặc mẫu các chuyển động và tư thế thường được sử dụng trong các bối cảnh thể dục hoặc thể hình.

A sequence or pattern of movements and poses often used in gymnastic or fitness contexts

Ví dụ