Bản dịch của từ Matching code trong tiếng Việt
Matching code
Noun [U/C]

Matching code(Noun)
mˈætʃɪŋ kˈəʊd
ˈmætʃɪŋ ˈkoʊd
01
Một chuỗi các ký hiệu hoặc ký tự xác định một cặp hoặc mối quan hệ cụ thể.
A sequence of symbols or characters that define a specific pairing or relationship
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mã thiết lập một mối quan hệ tương ứng giữa hai tập hợp các phần tử hoặc giá trị.
A code that establishes a correspondence between two sets of elements or values
Ví dụ
