Bản dịch của từ Matching code trong tiếng Việt

Matching code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matching code(Noun)

mˈætʃɪŋ kˈəʊd
ˈmætʃɪŋ ˈkoʊd
01

Một chuỗi các ký hiệu hoặc ký tự xác định một cặp hoặc mối quan hệ cụ thể.

A sequence of symbols or characters that define a specific pairing or relationship

Ví dụ
02

Một hệ thống để xác định các mục có chung một thuộc tính hoặc đặc điểm.

A system for identifying items that share a common attribute or property

Ví dụ
03

Một mã thiết lập một mối quan hệ tương ứng giữa hai tập hợp các phần tử hoặc giá trị.

A code that establishes a correspondence between two sets of elements or values

Ví dụ