Anh - Việt

Bản dịch của từ Matte finish trong tiếng Việt

matte finish

Noun

matte finish (Noun)

/mˈæt fˈɪnɨʃ/
/mˈæt fˈɪnɨʃ/
AI

Nghĩa 01 · Một bề mặt không bóng bẩy hoặc bóng.

Một bề mặt không bóng bẩy hoặc bóng.

A surface that is not shiny or glossy.

Ví dụ
Các bức tường có bề mặt mờ, tạo ra không khí bình yên.The walls had a matte finish, creating a calm atmosphere.
Bề mặt mờ trên áp phích của cô ấy không quá sáng hoặc bóng.The matte finish on her poster was not too bright or shiny.

Nghĩa 02 · Một loại sơn hoặc lớp phủ có bề mặt phẳng không bóng.

Một loại sơn hoặc lớp phủ có bề mặt phẳng không bóng.

A type of paint or coating that has a flat finish without shine.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sử dụng lớp sơn matte cho công việc sơn mới.The community center used a matte finish for its new paint job.
Lớp sơn matte trên tường không phản chiếu ánh sáng nào.The matte finish on the walls did not reflect any light.

Nghĩa 03 · Một thuật ngữ trong nghệ thuật mô tả một bề mặt làm tán xạ ánh sáng thay vì phản chiếu nó.

Một thuật ngữ trong nghệ thuật mô tả một bề mặt làm tán xạ ánh sáng thay vì phản chiếu nó.

A term used in art to describe a finish that diffuses light rather than reflecting it.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã chọn lớp hoàn thiện mờ cho bức tranh tường về công lý xã hội.The artist chose a matte finish for her social justice mural.
Nhiều người không thích lớp hoàn thiện mờ trong nghệ thuật xã hội.Many people do not prefer a matte finish in social art.

Video ngữ cảnh