ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Matte finish
Bề mặt không bóng, không sáng bóng.
A surface that is not shiny or glossy.
这是一种既不光亮也不反光的表面。
Một loại sơn hoặc lớp phủ có bề mặt phẳng, không bóng bẩy.
A type of paint or coating with a flat, matte surface.
一种表面平坦无光泽的油漆或涂层。
Thuật ngữ trong nghệ thuật mô tả bề mặt mờ làm tán xạ ánh sáng thay vì phản chiếu nó.
A term in art that describes a surface diffusing light rather than reflecting it.
在艺术中,一个术语用来描述一种表面,它将光线散射开来而不是反射光线。