Bản dịch của từ Matte finish trong tiếng Việt

Matte finish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matte finish(Noun)

mˈæt fˈɪnɨʃ
mˈæt fˈɪnɨʃ
01

Bề mặt không bóng, không sáng bóng.

A surface that is not shiny or glossy.

这是一种既不光亮也不反光的表面。

Ví dụ
02

Một loại sơn hoặc lớp phủ có bề mặt phẳng, không bóng bẩy.

A type of paint or coating with a flat, matte surface.

一种表面平坦无光泽的油漆或涂层。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong nghệ thuật mô tả bề mặt mờ làm tán xạ ánh sáng thay vì phản chiếu nó.

A term in art that describes a surface diffusing light rather than reflecting it.

在艺术中,一个术语用来描述一种表面,它将光线散射开来而不是反射光线。

Ví dụ