Anh - Việt

Bản dịch của từ Matureness trong tiếng Việt

matureness

Noun

matureness (Noun)

/mˈætʃɚˌaɪnz/
/mˈætʃɚˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc đã trưởng thành; sự chín chắn về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc (tương đương với “maturity”).

The state or quality of being mature maturity.

Ví dụ
Sự trưởng thành là cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các tương tác xã hội.Matureness is essential for effective communication in social interactions.
Nhiều người trưởng thành trẻ thiếu sự trưởng thành trong việc xử lý trách nhiệm xã hội.Many young adults lack matureness in handling social responsibilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh