matureness
Noun
matureness (Noun)
/mˈætʃɚˌaɪnz/
/mˈætʃɚˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Sự trưởng thành là cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các tương tác xã hội.Matureness is essential for effective communication in social interactions.
Nhiều người trưởng thành trẻ thiếu sự trưởng thành trong việc xử lý trách nhiệm xã hội.Many young adults lack matureness in handling social responsibilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Matureness, danh từ, chỉ trạng thái hay giai đoạn trưởng thành, cho thấy sự phát triển toàn diện về tâm lý, cảm xúc và xã hội. Trong tiếng Anh, từ này thường được coi là sự kết hợp của maturity (trong tiếng Anh Mỹ) và maturescence (tiếng Anh Anh). Matureness thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng ra quyết định tự chủ. Cách sử dụng từ này có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh văn hóa và hoàn cảnh sống của người nói.