Anh - Việt

Bản dịch của từ Maturement trong tiếng Việt

maturement

NounVerb

maturement (Noun)

/mˈætʊɹmənt/
/mˈætʊɹmənt/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trở nên trưởng thành (về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc); sự phát triển đến mức chín chắn, ổn định.

the process of becoming mature.

Ví dụ
Quá trình trưởng thành là một quá trình từ từ mà bao gồm sự phát triển cá nhân và tự nhận thức.Maturement is a gradual process that involves personal growth and self-awareness.
Không phải ai cũng đạt đến sự trưởng thành đầy đủ ở cùng một tuổi, vì nó thay đổi.Not everyone reaches full maturement at the same age, as it varies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

maturement (Verb)

/mˈætʊɹmənt/
/mˈætʊɹmənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động trưởng thành hoặc trở nên chín chắn; quá trình đạt tới độ trưởng thành về thể chất, tâm lý hoặc tình huống.

the act of maturing or reaching maturity.

Ví dụ
Kỹ năng viết của cô ấy đã trưởng thành đáng kể sau khi học lớp chuẩn bị IELTS.Her writing skills matured significantly after taking IELTS preparation classes.
Không phải ai cũng đã trưởng thành đủ để xử lý áp lực của kỳ thi IELTS.Not everyone has matured enough to handle the pressure of IELTS exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh