maturement
maturement (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình trở nên trưởng thành (về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc); sự phát triển đến mức chín chắn, ổn định.
the process of becoming mature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
maturement (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maturement" không phải là một từ chính thức trong tiếng Anh và không được công nhận trong từ điển tiêu chuẩn. Có thể bạn đang ám chỉ đến "maturation", từ này miêu tả quá trình trưởng thành hoặc phát triển của một sinh vật hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh - Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "maturation" có thể được dùng để mô tả sự phát triển tâm lý hoặc cảm xúc, trong khi "maturing" thường ám chỉ tới sự phát triển sinh lý.