matures
matures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trở nên trưởng thành hoặc hoàn thiện; đưa (cái gì) tới trạng thái phát triển đầy đủ hoặc hoàn thành.
To bring to a state of full development or completion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của matures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mature |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | matured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | matured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | matures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mature" (tính từ) có nghĩa là trưởng thành, phát triển một cách đầy đủ về thể chất và tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là trở nên trưởng thành hoặc phát triển. Ở dạng số nhiều, "matures" thường được sử dụng để miêu tả quá trình trưởng thành của con người hoặc sinh vật. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hoặc viết, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt tùy theo văn hóa.