Bản dịch của từ Maturate trong tiếng Việt

Maturate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maturate(Verb)

mˈætʃʊɹeɪt
mˈætʃʊɹeɪt
01

Diễn tả quá trình một mụn nhọt, apxe... bắt đầu tạo mủ (chín mủ), chuẩn bị vỡ hoặc được rạch để thoát mủ.

Of a boil abscess etc form pus.

形成脓肿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ