Anh - Việt

Bản dịch của từ Maturates trong tiếng Việt

maturates

NounVerb

maturates (Noun)

/mˈætʃɚˌeɪts/
/mˈætʃɚˌeɪts/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trở nên trưởng thành; giai đoạn phát triển dẫn tới sự chín chắn hoặc hoàn thiện về mặt sinh học, tinh thần hoặc chức năng.

a process of becoming mature.

Ví dụ
Trong xã hội, tình bạn trưởng thành qua nhiều năm tin tưởng và hỗ trợ.In society, friendship maturates over years of trust and support.
Mối quan hệ của họ không trưởng thành nhanh chóng nếu không có giao tiếp và hiểu biết.Their relationship does not maturate quickly without communication and understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dạng hay sản phẩm ở giai đoạn phát triển cuối cùng; kết quả chín muồi, đã hoàn thiện về mặt tiến hóa hoặc phát triển.

a latestage form or product of development.

Ví dụ
Dự án cộng đồng trưởng thành sau hai năm làm việc và lập kế hoạch.The community project maturates after two years of hard work and planning.
Sáng kiến xã hội không trưởng thành nếu không có tài trợ và hỗ trợ đúng cách.The social initiative does not maturate without proper funding and support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động, quá trình hoặc trạng thái trở nên chín, trưởng thành về mặt sinh học, tinh thần hoặc hoàn thiện dần theo thời gian.

the action process or state of maturing.

Ví dụ
Sự trưởng thành xã hội phát triển thông qua trải nghiệm và sự phát triển cá nhân theo thời gian.Social maturity maturates through experiences and personal growth over time.
Sự trưởng thành xã hội không phát triển qua đêm; nó cần nhiều năm để phát triển.Social maturity does not maturate overnight; it takes years to develop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

maturates (Verb)

/mˈætʃɚˌeɪts/
/mˈætʃɚˌeɪts/
AI

Nghĩa 01

trở nên trưởng thành; đạt tới trạng thái phát triển đầy đủ (về thể chất, tinh thần hoặc giai đoạn phát triển của cây trồng, quả, ý tưởng, v.v.)

to become mature to reach a state of full development.

Ví dụ
Trong môi trường xã hội, lòng tin trưởng thành theo thời gian với trải nghiệm chung.In social settings, trust maturates over time with shared experiences.
Tình bạn không trưởng thành qua đêm; chúng cần nỗ lực và thời gian.Friendships do not maturate overnight; they require effort and time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát triển dần dần theo thời gian; trở nên chín muồi hoặc hoàn thiện sau một quá trình dài.

to develop gradually over a period of time.

Ví dụ
Tình bạn phát triển qua những trải nghiệm chung và thời gian bên nhau.Friendships maturates through shared experiences and time spent together.
Kỹ năng xã hội không phát triển qua đêm; chúng cần thực hành và kiên nhẫn.Social skills do not maturates overnight; they require practice and patience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trải qua quá trình trưởng thành, chín hoặc lão hóa; trở nên chín muồi, hoàn thiện sau một thời gian.

to undergo a process of aging or ripening.

Ví dụ
Cộng đồng trưởng thành qua những trải nghiệm và sự kiện văn hóa hàng năm.The community maturates through shared experiences and cultural events every year.
Xã hội không trưởng thành nếu không có sự tham gia tích cực từ các thành viên.The society does not maturate without active participation from its members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh