maturates
maturates (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dạng hay sản phẩm ở giai đoạn phát triển cuối cùng; kết quả chín muồi, đã hoàn thiện về mặt tiến hóa hoặc phát triển.
a latestage form or product of development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
maturates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maturates" là danh từ số nhiều của "maturate", có nghĩa là quá trình trưởng thành hoặc phát triển đến một giai đoạn nhất định, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ sự phát triển của tế bào hoặc sinh vật. Trong tiếng Anh, biến thể "maturate" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, dạng dùng trong ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.