Anh - Việt

Bản dịch của từ Maturate trong tiếng Việt

maturate

Verb

maturate (Verb)

/mˈætʃʊɹeɪt/
/mˈætʃʊɹeɪt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả quá trình một mụn nhọt, apxe... bắt đầu tạo mủ (chín mủ), chuẩn bị vỡ hoặc được rạch để thoát mủ.

of a boil abscess etc form pus.

Ví dụ
Vết thương bắt đầu chín, gây ra sự bất tiện cho bệnh nhân.The wound started to maturate, causing discomfort to the patient.
Vị trí nhiễm trùng sẽ chín theo thời gian, đòi hỏi sự chăm sóc y tế.The infection site will maturate over time, requiring medical attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh