maturate
Verb
maturate (Verb)
/mˈætʃʊɹeɪt/
/mˈætʃʊɹeɪt/
AI
Ví dụ
Vết thương bắt đầu chín, gây ra sự bất tiện cho bệnh nhân.The wound started to maturate, causing discomfort to the patient.
Vị trí nhiễm trùng sẽ chín theo thời gian, đòi hỏi sự chăm sóc y tế.The infection site will maturate over time, requiring medical attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Maturate” là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là phát triển hoặc trưởng thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, tâm lý học và dinh dưỡng để chỉ quá trình phát triển hoặc đạt đến giai đoạn hoàn thiện. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến bằng các từ như "mature" (British và American English), nhưng nó được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Vì vậy, “maturate” thường liên quan đến các quy trình cụ thể, khác với nghĩa chung của “mature” là sự trưởng thành tổng quát.