Bản dịch của từ Mayfly trong tiếng Việt
Mayfly

Mayfly (Noun)
Một loại côn trùng mảnh mai sống thời gian ngắn, có cánh mỏng trong suốt và ở đuôi thường có hai hoặc ba sợi dài. Chúng sống gần nước vì ấu trùng phát triển dưới nước.
A shortlived slender insect with delicate transparent wings and two or three long filaments on the tail It lives close to water where the aquatic larvae develop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Côn trùng mayfly (thuộc họ Ephemeroptera) là một trong những loài côn trùng có vòng đời ngắn, thường từ một ngày đến vài tuần, trong đó giai đoạn trưởng thành không ăn và chủ yếu nhằm sinh sản. Mayfly có hai loại chính trong từ vựng tiếng Anh: "mayfly" trong tiếng Anh Mỹ và "mayfly" trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa giữa hai biến thể này. Sự chi tiết của hình thái và hành vi sinh sản của chúng trong môi trường nước ngọt không chỉ có ý nghĩa sinh thái mà còn có giá trị nghiên cứu trong sinh học.
Côn trùng mayfly (thuộc họ Ephemeroptera) là một trong những loài côn trùng có vòng đời ngắn, thường từ một ngày đến vài tuần, trong đó giai đoạn trưởng thành không ăn và chủ yếu nhằm sinh sản. Mayfly có hai loại chính trong từ vựng tiếng Anh: "mayfly" trong tiếng Anh Mỹ và "mayfly" trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa giữa hai biến thể này. Sự chi tiết của hình thái và hành vi sinh sản của chúng trong môi trường nước ngọt không chỉ có ý nghĩa sinh thái mà còn có giá trị nghiên cứu trong sinh học.
