Anh - Việt

Bản dịch của từ Meals trong tiếng Việt

meals

NounNoun Countable

meals (Noun)

/mˈilz/
/mˈilz/
AI

Nghĩa 01 · Các bữa ăn trong ngày — những lúc ăn chính và ăn khá đầy đủ như bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối.

Các bữa ăn trong ngày — những lúc ăn chính và ăn khá đầy đủ như bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối.

any of the regular occasions in a day when a reasonably large amount of food is eaten such as breakfast lunch or dinner.

Ví dụ
Bữa ăn lành mạnh quan trọng để duy trì chế độ cân đối.Healthy meals are essential for maintaining a balanced diet.
Bỏ bữa ăn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng lượng và tập trung của bạn.Skipping meals can negatively impact your energy levels and concentration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của meals (Noun)

SingularPlural

meal

meals

meals (Noun Countable)

/mˈilz/
/mˈilz/
AI

Nghĩa 01 · Các món ăn hoặc đồ ăn đã được chuẩn bị và nấu để ăn trong một bữa (ví dụ: bữa sáng, bữa trưa, bữa tối).

Các món ăn hoặc đồ ăn đã được chuẩn bị và nấu để ăn trong một bữa (ví dụ: bữa sáng, bữa trưa, bữa tối).

the food that you prepare and cook to be eaten at a meal.

Ví dụ
Bữa ăn lành mạnh là cần thiết để duy trì chế độ cân đối.Healthy meals are essential for maintaining a balanced diet.
Bỏ bữa ăn có thể dẫn đến mức năng lượng thấp suốt cả ngày.Skipping meals can lead to low energy levels throughout the day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh