Bản dịch của từ Mechanic’s lien trong tiếng Việt

Mechanic’s lien

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanic’s lien(Noun)

məkˈænɨks lˈin
məkˈænɨks lˈin
01

Một yêu cầu pháp lý đối với một tài sản về việc chưa thanh toán công trình xây dựng hoặc các cải tạo đã thực hiện trên tài sản đó.

A legal claim against a property for unpaid work related to construction or improvement.

针对未付款的建筑或改善工程,对一项资产提出的法律索赔。

Ví dụ
02

Một thông báo được gửi trong khoảng thời gian nhất định nhằm giữ lại quyền lợi trên tài sản khi chưa thanh toán cho công lao hoặc vật liệu.

A notice filed within a specified period claims a lien on a property while waiting for payment for labor or materials.

在一定期限内提交的通知,用以对物业设立留置权,等待劳务或材料的付款。

Ví dụ
03

Quyền giữ tài sản để đảm bảo thanh toán cho dịch vụ đã cung cấp, thường là trong công trình xây dựng.

The right to security interests in an asset to guarantee payment for services rendered, commonly in the context of construction projects.

在建筑工程中,通常会对某项资产设定担保权益,以确保相关服务的费用得以支付。

Ví dụ