Anh - Việt

Bản dịch của từ Mechanic’s lien trong tiếng Việt

mechanic’s lien

Noun

mechanic’s lien (Noun)

/məkˈænɨks lˈin/
/məkˈænɨks lˈin/
AI

Nghĩa 01

Một yêu cầu pháp lý đối với một tài sản vì công việc xây dựng hoặc cải thiện chưa thanh toán.

A legal claim against a property for unpaid construction work or improvements made to that property.

Ví dụ
Người thợ cơ khí đã nộp đơn cầm cố vì không được trả tiền sửa nhà.The mechanic's lien was filed by John for unpaid repairs on his house.
Cầm cố của người thợ cơ khí không áp dụng cho hóa đơn tiện ích chưa thanh toán.The mechanic's lien does not apply to unpaid utility bills.

Nghĩa 02

Quyền được bảo đảm trên một tài sản để đảm bảo thanh toán cho các dịch vụ được thực hiện, thường là trong công việc xây dựng.

A right to security on a property to guarantee payment for services rendered, typically in construction work.

Ví dụ
Cầm lien của thợ cơ khí bảo vệ công nhân khỏi dịch vụ xây dựng chưa thanh toán ở Chicago.The mechanic’s lien protects workers from unpaid construction services in Chicago.
Chủ nhà không nên bỏ qua cầm lien của thợ cơ khí sau khi cải tạo để tránh tranh chấp.Homeowners should not ignore mechanic’s liens after renovations to avoid disputes.

Nghĩa 03

Một thông báo được đệ trình trong một khoảng thời gian nhất định đặt một quyền lợi lên một tài sản trong khi chờ thanh toán cho lao động hoặc vật liệu.

A notice filed within a certain timeframe that places a lien on a property pending payment for labor or materials.

Ví dụ
Nhà thầu đã nộp một thông báo cầm cố cho công việc chưa thanh toán trên ngôi nhà.The contractor filed a mechanic’s lien for unpaid work on the house.
Cô ấy không hiểu quy trình cầm cố cho việc cải tạo của mình.She did not understand the mechanic’s lien process for her renovation.